Bản dịch của từ 板本学 trong tiếng Việt
板本学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板本学 (Danh từ)
【bǎn běn xué】
01
Nghiên cứu về các phiên bản sách khác nhau, bao gồm thời đại, đặc điểm, sự khác biệt, và phân biệt thật giả, tốt xấu của sách.
研究书籍不同版本的年代﹑特征﹑差异及鉴别其真伪﹑优劣之学。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板本学
bǎn
板
běn
本
xué
学
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
