Bản dịch của từ 板材 trong tiếng Việt
板材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板材 (Danh từ)
【bǎn cái】
01
Tấm vật liệu (tấm kim loại; tấm bê-tông; tấm nhựa; tấm trang trí); tấm vật liệu
通常做成标准大小的扁平矩形建筑材料板(胶合板、金属板、混凝土板,塑料板),作墙壁、天花板或地板的构件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tấm kim loại
锻造、轧制或铸造而成的金属板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tấm gỗ dầy có trát vữa
厚的毛坯木板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板材
bǎn
板
cái
材
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
