Bản dịch của từ 板条 trong tiếng Việt

板条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板条 (Danh từ)

bǎn tiáo
01

Lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà…)

板条,多用来描述地质学范畴,是指板块内具有相对独立运动和变形表现的构造单元,形态上为长度远大于宽度的条状体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板条

bǎn

tiáo

板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép