Bản dịch của từ 板梁桥 trong tiếng Việt

板梁桥

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板梁桥 (Trạng từ)

bǎn liáng qiáo
01

Cầu dầm gỗ

由横向的梁和支撑结构组成的桥梁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板梁桥

bǎn

liáng

qiáo

板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép