Bản dịch của từ 板片 trong tiếng Việt

板片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板片 (Danh từ)

bǎn piàn
01

Tấm bản khắc dùng trong in ấn, gọi là một 'bản' hoặc một 'phiến'.

印刷用的雕板。一板称为一片。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板片

bǎn

piàn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
片云
片云遮顶
片儿汤
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép