Bản dịch của từ 板田 trong tiếng Việt

板田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板田 (Danh từ)

bǎn tián
01

Ruộng đất bị chai cứng, đất cứng không tơi xốp, khó trồng trọt.

土壤板结的田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板田

bǎn

tián

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
田丁
田七
田业
田中
田中义一
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép