Bản dịch của từ 板羽球 trong tiếng Việt

板羽球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板羽球 (Danh từ)

bǎn yǔ qiú
01

Cầu lông

体育器材,球体呈半球形,上插三根羽毛,比赛时,中间隔网,双方用木板拍子击球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板羽球

bǎn

qiú

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
球事
球仗
球体
球冠
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép