Bản dịch của từ 板闼 trong tiếng Việt

板闼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板闼 (Danh từ)

bǎn tà
01

Cánh cửa gỗ, khung cửa làm bằng ván (còn gọi là “板搭”).

1.亦作“板搭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tấm bản gỗ làm cửa, giống như cánh cửa gỗ.

2.门板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板闼

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép