Bản dịch của từ 板鼓 trong tiếng Việt

板鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板鼓 (Danh từ)

bán gǔ
01

Trống cầm nhịp; trống loe (nhạc khí chủ đạo trong đội nhạc hí khúc)

击乐器也叫单皮鼓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板鼓

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép