Bản dịch của từ 极且月 trong tiếng Việt
极且月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极且月 (Danh từ)
【jí qiě yuè】
01
Tháng sáu âm lịch, còn gọi là mùa hè giữa năm theo lịch cổ truyền Trung Quốc
指农历六月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极且月
jí
极
qiě
且
yuè
月
Các từ liên quan
极丑
极为
极丽
极乐
极乐世界
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
