Bản dịch của từ 极乐鸟 trong tiếng Việt
极乐鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极乐鸟 (Danh từ)
【jí lè niǎo】
01
Loài chim đẹp lộng lẫy, có bộ lông dài và màu sắc rực rỡ, thường được gọi là chim phong, nổi tiếng thế giới và sống ở đảo Irian.
鸟名。羽毛美丽,雄的翼下两侧有很长的绒毛,尾部中央有一对长羽。边叫边飞舞,声音动听。产于伊里安岛一带。为世界著名的观赏鸟。也叫风鸟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极乐鸟
jí
极
lè
乐
niǎo
鸟
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
