Bản dịch của từ 极典 trong tiếng Việt

极典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极典 (Danh từ)

jí diǎn
01

Hình phạt cao nhất là tử hình, gọi là cực hình, tức là án tử.

极刑。指死刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极典

diǎn

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
典业
典丽
典乐
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép