Bản dịch của từ 极古穷今 trong tiếng Việt

极古穷今

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极古穷今 (Tính từ)

jí gǔ qióng jīn
01

Chỉ sự bao quát, tìm hiểu trọn vẹn từ xưa đến nay, nhìn nhận đầy đủ mọi thời đại.

指穷尽古今。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极古穷今

qióng

jīn

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
古丸
古为今用
古义
古乐
穷丁
穷下
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép