Bản dịch của từ 极唱 trong tiếng Việt

极唱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极唱 (Động từ)

jí chàng
01

Hát hết sức, hát bằng cả tâm huyết và sức lực

尽力歌唱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极唱

chàng

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
唱义
唱书
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép