Bản dịch của từ 极庙 trong tiếng Việt

极庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极庙 (Danh từ)

jí miào
01

Điện thờ có cấp bậc cao nhất trong hệ thống bảy điện thờ (thờ vua, tổ tiên), là nơi trang nghiêm nhất.

2.规格最高的寝庙。指七庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một cung điện thời nhà Tần

1.秦宫名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极庙

miào

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép