Bản dịch của từ 极杀 trong tiếng Việt
极杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极杀 (Động từ)
【jí shā】
01
Giết chóc bừa bãi, tàn sát nhiều người hoặc sinh vật một cách tàn nhẫn như thảm sát, tàn sát.
犹滥杀,屠戮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极杀
jí
极
shā
杀
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
