Bản dịch của từ 极相思 trong tiếng Việt
极相思
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极相思 (Danh từ)
【jí xiāng sī】
01
Tên một loại từ牌 (điệu thơ) trong thể thơ cổ của Trung Quốc, gồm hai đoạn, tổng cộng 49 chữ, dùng luật bằng trắc nghiêm ngặt.
词牌名。双调,四十九字,上片五句三平韵,下片五句两平韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极相思
jí
极
xiāng
相
sī
思
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
相一
相万
相上
相下
相与
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
