Bản dịch của từ 极言 trong tiếng Việt

极言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极言 (Động từ)

jí yán
01

Nói hết sức, trình bày hết sức lực và tâm huyết

1.竭力陈说。

Ví dụ
02

Nói quá, phóng đại sự việc, thổi phồng cho lớn hơn thực tế

4.谓夸大其辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nói thẳng, thẳng thắn khuyên bảo hoặc góp ý một cách trung thực và trực tiếp

2.谓直言规劝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lời nói thẳng thắn để khuyên bảo, góp ý chân thành và nghiêm túc

3.指直言规劝的言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极言

yán

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
言三语四
言下
言不二价
言不及义
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép