Bản dịch của từ 极边 trong tiếng Việt

极边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极边 (Danh từ)

jí biān
01

Biên giới rất xa xôi, vùng cực tận cùng của đất nước

非常遥远的边境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极边

biān

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
边丁
边上
边业
边严
边乡
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép