Bản dịch của từ 析微察异 trong tiếng Việt

析微察异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析微察异 (Tính từ)

xī wēi chá yì
01

Phân tích kỹ lưỡng; quan sát tỉ mỉ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析微察异

wēi

chá

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
微不足道
微与
微乎其微
微事
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép