Bản dịch của từ 析疑匡谬 trong tiếng Việt

析疑匡谬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析疑匡谬 (Tính từ)

xī yí kuāng miù
01

Giải thích và sửa sai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析疑匡谬

kuāng

miù

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép