Bản dịch của từ 析精剖微 trong tiếng Việt

析精剖微

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析精剖微 (Tính từ)

xī jīng pōu wēi
01

Phân tích kỹ lưỡng; tìm hiểu sâu sắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析精剖微

jīng

pōu

wēi

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
精一
精专
精严
精丽
精义
剖决
剖分
剖判
微不足道
微与
微乎其微
微事
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép