Bản dịch của từ 枒杈 trong tiếng Việt
枒杈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
枒杈 (Danh từ)
【yá chā】
01
Cành cây rối rắm, các nhánh đan chéo nhau (hình ảnh cành cây mọc chằng chịt).
树枝纵横交叉貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枒杈
yā
枒
chā
杈
Các từ liên quan
枒枝
枒槎
杈儿
杈子
杈子粪
杈杆儿
杈枒
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 椰
- Hình thái radical:
- ⿰,木,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耶
暍
噎
椰
饐
蠮
掖
潱
倻
窫
擨
歋
孲
压
垭
啞
鸭
鴨
桠
庘
圧
吖
呀
錏
齖
岈
琊
厓
芽
涯
堐
牙
㧎
崖
厑
㤉
䒁
堊
䅉
婭
壓
揠
䫖
迓
𠃉
氬
稏
娅
樊
櫟
檪
㮋
栕
㮇
棍
樓
椮
㭒
㮡
檾
籵
䆒
𠔐
佮
㣇
㕼
幷
咁
斩
㶪
枩
垇
