Bản dịch của từ 枒槎 trong tiếng Việt

枒槎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

枒槎 (Tính từ)

yá chá
01

Cành nhánh; ngạnh gãy của cây (tương tự chữ 枒杈, chỉ chỗ phân nhánh hoặc cành cụt).

1.同“枒杈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả tình trạng rối rắm, lộn xộn, chỗ này chỗ kia phân nhánh khác nhau (như 'phân tán, lộn xộn') — nghĩa cổ chữ nghĩa '纷错歧出貌' là cảnh tượng nhan nhản, chằng chịt, phân nhánh.

2.纷错歧出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枒槎

chá

Các từ liên quan

枒杈
枒枝
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
枒
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép