Bản dịch của từ 枓栱 trong tiếng Việt
枓栱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
枓栱 (Danh từ)
【dóu gǒng】
01
Một thanh gỗ vuông nằm giữa cột và dầm trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc (dùng để đỡ đòn nóc hoặc kèo); tương tự “ống chống” trong kết cấu gỗ cổ
我国传统建筑物中,介于楹柱和横梁间,用以支撑栋梁的方木。
Ví dụ
02
Một loại cấu kiện kiến trúc truyền thống Trung Hoa, tức '斗拱'—khung gỗ chồng xếp giữa vì kèo và mái, giống bộ đỡ trang trí nâng đỡ mái nhà (Hán-Việt: đấu cống/đấu giồng).
亦称为「斗拱」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枓栱
dǒu
枓
gǒng
栱
