Bản dịch của từ 枓栱 trong tiếng Việt

枓栱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

枓栱 (Danh từ)

dóu gǒng
01

Một thanh gỗ vuông nằm giữa cột và dầm trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc (dùng để đỡ đòn nóc hoặc kèo); tương tự “ống chống” trong kết cấu gỗ cổ

我国传统建筑物中,介于楹柱和横梁间,用以支撑栋梁的方木。

Ví dụ
02

Một loại cấu kiện kiến trúc truyền thống Trung Hoa, tức '斗拱'—khung gỗ chồng xếp giữa vì kèo và mái, giống bộ đỡ trang trí nâng đỡ mái nhà (Hán-Việt: đấu cống/đấu giồng).

亦称为「斗拱」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枓栱

dǒu

gǒng

枓
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
斗, 𣙞, 𣏸
Hình thái radical:
⿰,木,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép