Bản dịch của từ 枕冷衾寒 trong tiếng Việt

枕冷衾寒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕冷衾寒 (Danh từ)

zhěn lěng qīn hán
01

Lạnh lẽo, cô đơn

形容夜晚寒冷,尤其是床上感觉冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕冷衾寒

zhěn

lěng

qīn

hán

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép