Bản dịch của từ 枕心 trong tiếng Việt

枕心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕心 (Động từ)

zhěn xīn
01

Ruột rối như tơ vò

枕套中间的囊状物,里面装着木棉、薄绒或荞麦皮等松软的东西也叫枕头心儿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕心

zhěn

xīn

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép