Bản dịch của từ 枕戈达旦 trong tiếng Việt

枕戈达旦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕戈达旦 (Tính từ)

zhěn gē dá dàn
01

Luôn sẵn sàng chiến đấu; phòng bị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕戈达旦

zhěn

dàn

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
·芬奇
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép