Bản dịch của từ 枕木 trong tiếng Việt

枕木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕木 (Danh từ)

zhěn mù
01

Tà vẹt; tà vẹt gỗ; tà vẹt bằng gỗ

木质的轨枕,有时也泛指其他材料制成的轨枕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕木

zhěn

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
木三对
木上座
木下三郎
木丸
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép