Bản dịch của từ 枕流漱石 trong tiếng Việt

枕流漱石

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕流漱石 (Tính từ)

zhěn liú shù shí
01

Cuộc sống ẩn dật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕流漱石

zhěn

liú

shù

shí

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
流丐
流丸
流丽
流习
漱口
漱咽
漱啮
漱墨
漱洗
石丈
石丈人
石上草
石中美
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép