Bản dịch của từ 枕石寝绳 trong tiếng Việt

枕石寝绳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕石寝绳 (Tính từ)

zhěn shí qǐn shéng
01

Cuộc sống giản dị; kham khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕石寝绳

zhěn

shí

qǐn

shéng

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
石丈
石丈人
石上草
石中美
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép