Bản dịch của từ 枕稳衾温 trong tiếng Việt

枕稳衾温

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕稳衾温 (Tính từ)

zhěn wěn qīn wēn
01

Sống êm đềm; thoải mái yên bình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕稳衾温

zhěn

wěn

qīn

wēn

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
温中
温丽
温乎
温习
温书
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép