Bản dịch của từ 枖枖 trong tiếng Việt
枖枖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
枖枖 (Tính từ)
【yāo yāo】
01
Mọc sum suê; tươi tốt, xanh tốt (diễn tả cây cối, cỏ hoặc mạch sống tươi mạnh)
茂盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枖枖
yāo
枖
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 夭, 𣓎
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榚
㫐
柼
抭
䆞
䴠
窈
舀
齩
㬭
䳬
䁏
葽
䄏
要
鴢
撽
喓
腰
約
㙘
吆
訞
楆
槛
檷
㮑
榌
橾
榚
楿
桔
櫐
櫿
來
㯼
忽
侞
昕
侭
非
狜
瓬
命
㽴
奈
迤
矸
