Bản dịch của từ 林同省 trong tiếng Việt

林同省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林同省 (Từ chỉ nơi chốn)

lín tóng shěng
01

Tỉnh lâm đồng

林同省(越南语:Tỉnh Lâm Đồng/省林同)位于越南,区属西原,北与得乐省相邻,南接平顺省,东邻平福省、同奈省,西邻宁顺省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林同省

lín

tóng

shěng

林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép