Bản dịch của từ 林奈 trong tiếng Việt

林奈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林奈 (Danh từ)

lín nài
01

Carl Linnaeus; Linnaeus; tên của một nhà tự nhiên học nổi tiếng

林奈是瑞典的植物学家,提出了现代生物分类法。

Ví dụ
02

Carl Linné; Linnaeus; tên của một nhà tự nhiên học nổi tiếng

林奈是瑞典著名的自然学家,他创立了现代生物分类法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林奈

lín

nài

林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép