Bản dịch của từ 果不其然 trong tiếng Việt

果不其然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果不其然 (Trạng từ)

guǒ bù qí rán
01

Quả nhiên như đã nghĩ; kết quả đúng như dự đoán (nhấn mạnh sự trùng khớp giữa dự đoán và thực tế)

事情的结果与预料相合。。儒林外史.第三回:「今日果不其然,如今拿了银子家去,骂这死砍头短命的奴才。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果不其然

guǒ

rán

果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép