Bản dịch của từ 果志 trong tiếng Việt

果志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果志 (Danh từ)

guǒ zhì
01

Ý chí kiên quyết, sự quả quyết dứt khoát trong hành động hoặc quyết định

1.果断之志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự thỏa mãn ý nguyện, sự vui thích trọn vẹn khi điều mình muốn được thực hiện

2.遂志,快意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果志

guǒ

zhì

Các từ liên quan

果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
志业
志义
志乘
志乡
志书
果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép