Bản dịch của từ 果盘 trong tiếng Việt

果盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果盘 (Danh từ)

guǒ pán
01

Đĩa đựng hoa quả (mâm/khay để bày trái cây); Hán Việt: quả (quả bàn) — thường dùng trong văn viết hoặc mô tả cổ xưa

可盛放果品的盘子。。南朝梁.简文帝.对烛赋:「影度临长枕,烟生向果盘。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果盘

guǒ

pán

果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép