Bản dịch của từ 果隋 trong tiếng Việt

果隋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

果隋 (Danh từ)

guǒ suí
01

Các loại quả, trái cây tươi ngon, sinh động như hoa quả trên cây

瓜果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 果隋

guǒ

suí

Các từ liên quan

果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
果
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
惈, 菓, 𣐭, 𤬁
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép