Bản dịch của từ 枝附叶从 trong tiếng Việt

枝附叶从

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

枝附叶从 (Tính từ)

zhī fù yè cóng
01

Nhánh lá phụ thuộc thân cây

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枝附叶从

zhī

cóng

Các từ liên quan

枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
附上
附上罔下
附下罔上
叶中
叶书
叶佐
叶候
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
枝
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㩽, 支, 歧, 跂
Hình thái radical:
⿰,木,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép