Bản dịch của từ 枣庄 trong tiếng Việt

枣庄

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

枣庄 (Từ chỉ nơi chốn)

zǎo zhuāng
01

Thành phố cấp tỉnh Zaozhuang ở Sơn Đông

枣庄市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枣庄

zǎo

zhuāng

枣
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Các biến thể:
栆, 棗, 𠐇, 𢄀
Hình thái radical:
⿱,朿,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép