Bản dịch của từ 枣椰子 trong tiếng Việt

枣椰子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

枣椰子 (Danh từ)

zǎo yē zi
01

Một loại cây cọ biển (海枣),即海棕海椰子常见于海岸果实或椰状可记作海枣

见「海枣」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tên gọi của cây/phỏng dừa biển (海枣) — loại cây giống cây cọ, quả có hình dạng giống quả dừa nhỏ; thường gặp ở bờ biển (cọ biển, chà là biển).

海枣的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枣椰子

zǎo

zi

枣
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Các biến thể:
栆, 棗, 𠐇, 𢄀
Hình thái radical:
⿱,朿,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép