Bản dịch của từ 枪眼 trong tiếng Việt

枪眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

枪眼 (Danh từ)

qiāng yǎn
01

Lỗ châu mai

碉堡或墙壁上开的小孔,用来由里向外开枪射击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lỗ đạn; vết đạn

(枪眼儿) 枪弹打穿的洞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枪眼

qiāng

yǎn

Các từ liên quan

枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
枪
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
槍, 𥎄
Hình thái radical:
⿱,木,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép