Bản dịch của từ 枭匪 trong tiếng Việt

枭匪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭匪 (Cụm từ)

xiāo fěi
01

旧时指武装贩私盐者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭匪

xiāo

fěi

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
匪人
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép