Bản dịch của từ 枭悍 trong tiếng Việt

枭悍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭悍 (Tính từ)

xiāo hàn
01

Dũng mãnh, mạnh mẽ và tàn khốc (cường tráng, gan dạ); Hán Việt: tiêu hán (枭悍 → “tiêu / kiêu” = dũng, “hán” = mạnh)

骁勇强悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭悍

xiāo

hàn

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
悍勇
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép