Bản dịch của từ 枭悬 trong tiếng Việt

枭悬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭悬 (Động từ)

xiāo xuán
01

Sau khi chặt đầu, đầu được treo để trưng bày trước công chúng (được sử dụng trong các cuộc hành quyết và biểu tình thời xưa)

2.斩首悬挂示众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên địa danh (亦作枭县”) — tên huyện/địa danh lịch sử ở Trung Quốc

1.亦作“枭县”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭悬

xiāo

xuán

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép