Bản dịch của từ 枭散 trong tiếng Việt
枭散
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
枭散 (Tính từ)
【xiāo sàn】
01
Danh từ cổ: tên hai loại cược (màu) trong trò chơi bài/bốc đời xưa; 枭 là loại quý (giá trị cao), 散 là loại rẻ (giá trị thấp).
1.古代博戏的两种彩名,以枭为贵,散为贱。
Ví dụ
02
喻指贵贱:用來形容身分高低或尊卑差別(文言用法,较少见)。可联想为“贵贱有别”。
2.喻指贵贱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭散
xiāo
枭
sàn
散
Các từ liên quan
枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熇
嚣
歊
揱
呺
硝
削
銷
蕭
穘
侾
灲
槹
檿
柪
枵
樈
㭍
杁
樔
椂
楽
棭
㰗
㤏
雨
㛀
拋
玱
帒
㕈
呺
卦
刺
舏
周
枭雄
毒枭
夜枭
枭首
鸱枭
盐枭
枭嘴刀
枭首示众
枭心鹤貌
