Bản dịch của từ 枭星 trong tiếng Việt

枭星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭星 (Danh từ)

xiāo xīng
01

Sao dữ, sao xấu (điềm xấu trong tử vi, chỉ sao chủ điềm không tốt)

不吉的星命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭星

xiāo

xīng

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
星丁头
星主
星书
星乱
星事
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép