Bản dịch của từ 枭棋 trong tiếng Việt
枭棋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
枭棋 (Danh từ)
【xiāo qí】
01
Một loại quân sắc (một loại đánh bạc/bộ quân trong trò cờ/bốc ở thời cổ) trong trò博戏 thời xưa
古代博戏中的一种贵彩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭棋
xiāo
枭
qí
棋
Các từ liên quan
枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熇
嚣
歊
揱
呺
硝
削
銷
蕭
穘
侾
灲
槹
檿
柪
枵
樈
㭍
杁
樔
椂
楽
棭
㰗
㤏
雨
㛀
拋
玱
帒
㕈
呺
卦
刺
舏
周
枭雄
毒枭
夜枭
枭首
鸱枭
盐枭
枭嘴刀
枭首示众
枭心鹤貌
