Bản dịch của từ 枭磔 trong tiếng Việt

枭磔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭磔 (Động từ)

xiāo zhé
01

Tru diệt, giết sạch (thường chỉ hành động trấn áp, chém giết dã man)

2.谓诛戮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như cú mổ xé con mồi; miêu tả hành động rất tàn bạo, xé nát (hình ảnh ghê rợn)

1.如枭啄裂猎物。极言残暴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭磔

xiāo

zhé

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép